Hotline: 0343.528.789
Tạo giá trị vàng cho cánh đồng Việt Nam

Fuel Shut Off, Knob, W/ Rated Engine Speed 2100 RPM - ST854211

Fuel Shut Off, Knob, W/ Rated Engine Speed 2100 RPM - ST854211
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Đai ốc Ghi chú : M6 14M7272 6,000
2 Chố thãm lòxo 45M7080 68,000
3 Thanh kẹp L80052 243,000
4 Núm Ghi chú : SUB FOR R138530 RE281147 261,000
05A A Thanh giằng RE279051 515,000
05B B Thanh giằng Ghi chú : SUB FOR SJ39622 SJ26962 601,000

Fan Assembly, 2100 RPM - ST767925

Fan Assembly, 2100 RPM - ST767925

Exhaust Pipe, W/ Heat Shield - ST867214

Exhaust Pipe, W/ Heat Shield - ST867214
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Êcu mặt bích Ghi chú : M10 14M7296 25,000
2 Êcu mặt bích Ghi chú : M8 14M7298 20,000
3 Vítmũ Ghi chú : M12 X 25 19M7268 23,000
4 Vít Ghi chú : M10 X 40 19M8162 36,000
5 Vít Ghi chú : M10 X 30 19M7786 30,000
6 Vít Ghi chú : M8 X 30 19M7868 26,000
7 Vít Ghi chú : M8 X 25 19M8327 23,000
8 Vành đệm Ghi chú : 13 X 24 X 2.500 mm 24M7047 17,000
9 Vòng đệm Ghi chú : SUB FOR R105053 SU49015 63,000
010 Vòng đệm Ghi chú : SUB FOR R105059 SU49016 45,000
011 Vòng kẹp Phụ tùng thay thế: RE62187 R140251 85,000
012 Bộ giảm âm SJ12812 3,198,000
013 Ống xả Ghi chú : SUB FOR RE282411 SJ21770
014 Vít Ghi chú : M6 X 12 19M8851 20,000
015 Chếch SJ23765 1,882,000
016 Tấm chắn Ghi chú : SUB FOR R280688 SU42226 377,000

Radiator, 48 mm Core - ST867181

Radiator, 48 mm Core - ST867181
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Nắp chụp Ghi chú : SUB FOR SU42861 SU56013
2 Gioăng chữ O B3690R 48,000
3 Nắpchắn Ghi chú : SUB FOR SU45368 SU28302
4 Băng buộc R139946
5 Ống bộ tản nhiệt Ghi chú : Radiator Outlet SUB FOR R218898 SU47996 276,000
6 Ống bộ tản nhiệt Ghi chú : Radiator Inlet SUB FOR R218899 SU47997 319,000
7 Ghim R56101 29,000
8 Vít Ghi chú : M10 X 20 19M7784 23,000
9 Ống mềm Ghi chú : LGTH = 660 mm, Cửa vào khoang chứa chất làm mát R109374 226,000
010 Ống mềm Ghi chú : LGTH = 406 mm, Cửa ra khoang chứa chất làm mát R109375 218,000
011 Thùng Ghi chú : Môi chấtlàmmát R276703
012 Bản SU23803 248,000
013 Bộ cách ly Ghi chú : LGTH = 418 mm R265092 695,000
014 Bộ cách ly Ghi chú : LGTH = 525 mm R220327 325,000
015 Vít Ghi chú : M8 X 20 19M7866 23,000
016 Bản SU23774 287,000
017 Êcu mặt bích Ghi chú : M8 14M7298 20,000
018 Vít Ghi chú : M8 X 16 19M7865 20,000
019 Vít Ghi chú : M8 X 12 19M7864 19,000
020 Vành đệm Ghi chú : 10.500 X 20 X 2 mm 24M7028 12,000
021 Tấm bảo vệ Ghi chú : BÊN PHẢI SJ21782 571,000
022 Tấm bảo vệ Ghi chú : ORDER SJ36207, LH SU38169 282,000
023 Bộ tản nhiệt SJ299385 7,880,000
024 Nắp bình R225615 257,000
025 Nút xả R225616 55,000
026 Vít Ghi chú : M6 X 16 19M7775 19,000
027 Bản Ghi chú : BÊN TRÁI R267998 802,000
028 Bản Ghi chú : BÊN PHẢI R267999 834,000
029 Giáđỡ Ghi chú : BÊN TRÁI RE272408 1,691,000
030 Êcu mặt bích Ghi chú : M6 14M7303 12,000
031 Giá đỡ Ghi chú : BÊN PHẢI RE272409 1,846,000
032 Vòng kẹp Phụ tùng thay thế: AR21840 AR65294 53,000
033 Tấm bảo vệ Ghi chú : BÊN TRÁI SJ36207
034 Kẹp ống mềm RE73582 76,000
035 Lưới lọc SJ36213
036 Thùng Ghi chú : Môi chấtlàmmát SJ36215

Water Separator ( - 031196) - ST824133

Water Separator ( - 031196) - ST824133
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 3/8", USE WITH 19H988 12H304 7,000
1 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 10 mm, USE WITH 19M7167 12M7066 2,000
2 Vòngkẹp RE272590 65,000
3 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 1-1/4" 19H988 20,000
3 Vítmũ Ghi chú : M10 X 25 19M7167 19,000
4 Tên phụtùnghiệnnay không có 38M7008 219,000
5 Vànhđệm R64857 35,000
6 Vòngkẹp R213663 122,000
7 Băng buộc R139946
8 Vòngkẹp TY22462 26,000
9 Bìnhtáchnước Phụ tùng thay thế: SJ26261 SJ10275 535,000
010 Đầunốicấpnhiên liệubanjô SJ10555 111,000
011 Giáđỡ SJ10595 1,554,000
012 Ốngmềm SU29212 452,000

Water Separator (031197 - ), ( - 055533) - ST853998

Water Separator (031197 - ), ( - 055533) - ST853998
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Bìnhtáchnước Ghi chú : SUB FOR SJ10275 SJ26261 582,000
2 Đầunốicấpnhiên liệubanjô SJ10555 111,000
3 Tên phụtùnghiệnnay không có 38M7008 219,000
4 Vòngkẹp TY22462 26,000
5 Vítmũ Ghi chú : M10 X 25 19M7167 19,000
6 Vànhđệm SU56886
7 Ốngmềm Ghi chú : LGTH = 380 mm, USE WITH SJ24620 SU42358 248,000
7 Ốngmềm Ghi chú : LGTH = 350 mm, USE WITH SJ30339 R278743 224,000
8 Vít Ghi chú : M8 X 20 19M7866 23,000
9 Giáđỡ Ghi chú : ORDER SJ30339 SJ24620 1,315,000
010 Vòngkẹp SU36146 59,000
011 Vít Ghi chú : M14 X 25 19M8672 45,000
012 Giáđỡ SJ30339 1,656,000

Điều khiển bàn đạp ga, 2100 vòng/phút - ST510671

Điều khiển bàn đạp ga, 2100 vòng/phút - ST510671
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Chốthãm Ghi chú : 2 X 16 mm 11M7009 3,000
2 Vànhđệm Ghi chú : 8.400 X 16 X 1.600 mm 24M7055 7,000
3 Chốtlòxo Ghi chú : 5 X 20 mm 34M7030 10,000
4 Ốnglót R109305 43,000
5 Liên kết RE177948
6 Đệm Ghi chú : SUB FOR SJ10787 SJ23623
7 Bànđạp SJ11880
8 Bulông R206121 50,000

Cần điều khiển ga - ST802636

Cần điều khiển ga - ST802636
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Đai ốc Ghi chú : M8 14M7273 7,000
2 Êcu mặtbích Ghi chú : M8 14M7298 20,000
3 Vít Ghi chú : M8 X 35 19M7897 32,000
4 Ốnglót Ghi chú : 0.364" X 0.540" X 3/4" 28H1903 79,000
5 Chốtlòxo Ghi chú : 5 X 20 mm 34M7030 10,000
6 Vànhđệm H93442 91,000
7 Khớpquay R135647
8 Núm R161383 244,000
9 Cầntrục RE176815 83,000
010 Liên kết SJ22156
011 Vòng đệm chặn R277092 91,000
012 Đai ốchãm Ghi chú : M10 14M7517 22,000
013 Vànhđệm Ghi chú : 11 X 20 X 2 mm 24M7040 20,000
014 Vànhđệm Ghi chú : 8.400 X 16 X 1.600 mm 24M7055 7,000
015 Lò xo áp lực K2172R
016 Cần Ghi chú : SUB FOR R188378 SU47665 1,329,000
017 Trục RE194809 2,089,000
018 Bản RE45975 524,000
019 Liên kết RE177812
020 Chốthãm Ghi chú : 2 X 16 mm 11M7009 3,000

Thùng nhiên liệu, Có 5D tương thích với ROPS - ST946814

Thùng nhiên liệu, Có 5D tương thích với ROPS - ST946814

Fuel Sender, W/ Reed Switch, OOS (055533 - ) - ST963377

Fuel Sender, W/ Reed Switch, OOS (055533 - ) - ST963377

Engine Hardware Kit, Metric (023551 - ) - ST835550

Engine Hardware Kit, Metric (023551 - ) - ST835550
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 5/16" 12H303 7,000
2 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 10 mm 12M7066 2,000
3 Đai ốc Ghi chú : M8 14M7273 7,000
4 Đai ốc Ghi chú : M16 14M7276 58,000
5 Vítmũ Ghi chú : M14 X 30 19M5827 29,000
6 Vítmũ Ghi chú : M10 X 25 19M7167 19,000
7 Vítmũ Ghi chú : M12 X 25 19M7268 23,000
8 Vítmũ Ghi chú : M16 X 130 19M7411 111,000
9 Vít Ghi chú : M10 X 20 19M7784 23,000
010 Vít Ghi chú : M12 X 25 19M7788 35,000
011 Vít Ghi chú : M8 X 20 19M7881 20,000
012 Vítmũ Ghi chú : M16 X 110 19M7884 124,000
013 Vít Ghi chú : M10 X 50 19M8292 46,000
014 Vít Ghi chú : M14 X 25 19M8672 45,000
015 Vànhđệm Ghi chú : 13 X 24 X 2.500 mm 24M7047 17,000
016 Vànhđệm Ghi chú : 16 X 24 X 3 mm 24M7406 23,000
017 Vànhđệm Ghi chú : 15.500 X 28 X 4 mm 24M7446 29,000
018 Thanh giằng SU31640 697,000
019 Vít Ghi chú : M10 X 40 19M8162 36,000
020 Bộphầncứng SJ23822 872,000

Filter Kit - ST991579

Filter Kit - ST991579
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Bộ lọc khí Ghi chú : An toàn RE68049 549,000
2 Bộ lọc khí Ghi chú : Chính RE68048 958,000
3 Ruột lọc Ghi chú : W/O SCV SUB FOR RE280728 SJ11062 821,000
3 Bộ lọc dầu Ghi chú : W/ SCV RE45864 788,000
messenger
zalo